Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ký tên" (1)

ký tên
phát
Tiếng Anh Động từsign the name, signature
Từ vựng của tôi
Hãy ký tên vào đây
please sign here

swap_horiz Từ liên quan "ký tên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ký tên" (1)

Hãy ký tên vào đây
please sign here